managing director
Định nghĩa
Danh từ: Giám đốc điều hành – người chịu trách nhiệm kiểm soát các nguồn lực và chi tiêu của một tổ chức, doanh nghiệp. Đây là vị trí quản lý cấp cao nhất, thường báo cáo trực tiếp cho hội đồng quản trị.
Ví dụ sử dụng
- (Giám đốc điều hành đã phê duyệt ngân sách hàng năm cho công ty.)
- (Cô ấy được thăng chức lên giám đốc điều hành sau mười năm làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "acting managing director": giám đốc điều hành tạm quyền.
- He served as acting managing director while the CEO was on leave. (Ông ấy làm giám đốc điều hành tạm quyền trong khi CEO nghỉ phép.)
- "managing director of operations": giám đốc điều hành phụ trách vận hành.
- The managing director of operations oversees daily production activities. (Giám đốc điều hành phụ trách vận hành giám sát các hoạt động sản xuất hàng ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Managing (tính từ): liên quan đến quản lý.
- He has a managing role in the project. (Anh ấy có vai trò quản lý trong dự án.)
- Director (danh từ): giám đốc, thành viên hội đồng quản trị.
- The board of directors includes five members. (Hội đồng quản trị bao gồm năm thành viên.)
- Management (danh từ): sự quản lý, ban quản lý.
- The management decided to restructure the department. (Ban quản lý quyết định tái cơ cấu phòng ban.)
Từ đồng nghĩa
- Chief executive officer (CEO): giám đốc điều hành (thường dùng trong các công ty lớn).
- Executive director: giám đốc điều hành (thường dùng trong tổ chức phi lợi nhuận).
- General manager: tổng giám đốc (thường dùng trong các bộ phận hoặc chi nhánh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take over as managing director: đảm nhận chức vụ giám đốc điều hành.
- She will take over as managing director next month. (Cô ấy sẽ đảm nhận chức vụ giám đốc điều hành vào tháng tới.)
- Report to the managing director: báo cáo với giám đốc điều hành.
- All department heads report directly to the managing director. (Tất cả trưởng phòng báo cáo trực tiếp với giám đốc điều hành.)
Thành ngữ liên quan
- To be the managing director: là người đứng đầu, chịu trách nhiệm cuối cùng.
- As the managing director, he has the final say on all major decisions. (Là giám đốc điều hành, ông ấy có tiếng nói cuối cùng về mọi quyết định quan trọng.)